木邊之目,田下之心
Pinyin: mù biān zhī mù,tián xià zhī xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 木 (mộc) + 邊 (biên) + 之 (chi) + 目 (mục) + , + 田 (điền) + 下 (hạ) + 之 (chi) + 心 (tâm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển "相思"二字的隐语。
- Tân Hoa Tự Điển 1."相思"二字的隐语。
Pinyin: mù biān zhī mù,tián xià zhī xīn
Cấu tạo: 木 (mộc) + 邊 (biên) + 之 (chi) + 目 (mục) + , + 田 (điền) + 下 (hạ) + 之 (chi) + 心 (tâm)