木邊之目,田下之心

mù biān zhī mù,tián xià zhī xīn

Pinyin: mù biān zhī mù,tián xià zhī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (biên) + (chi) + (mục) + + (điền) + (hạ) + (chi) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古人諺語。出於拆字格的字謎。即相思。《金瓶梅》第八三回:「金蓮每日難挨繡幃孤枕,怎禁畫閣淒涼,未免害些木邊之目,田下之心。」《警世通言.卷三八.蔣淑眞刎頸鴛鴦會》:「本婦便害些木邊之目,田下之心。要好只除相見。」