未付款
vị phó khoản
Hán Việt: vị phó khoản · Pinyin: wèi fù kuǎn
Tổng quan
sự không trả tiền, sự không thanh toán
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chưa thanh toán
Mainland
- Kaggle Zh-Vi non-payment
Đức
- Handedict liquid
Hán Việt: vị phó khoản · Pinyin: wèi fù kuǎn
sự không trả tiền, sự không thanh toán