未定用途盈餘

vị định dụng đồ doanh dư

Hán Việt: vị định dụng đồ doanh dư

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (định) + (dụng) + (đồ) + (doanh) + (dư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未定用途盈餘 èidìng yòngtú yíngyú n. <acct.> unapplied surplus