未干的

vị kiền đích

Hán Việt: vị kiền đích

Tổng quan

còn tưi, chưa khô (gỗ); còn non, còn chua, còn xanh (qu), không mắm muối, không gia vị (đồ ăn), (quân sự) chưa rèn luyện, chưa thiện chiến, (nghĩa bóng) thiếu kinh nghiệm, không quen

Cấu tạo: 未 (vị) + 乾 (kiền) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa xử lý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unseasoned

Từ liên quan

Gần nghĩa

干的 · 未干燥的 · 干的出色 · 干的好事