未改良不動產
vị cải lương bất động sản
Hán Việt: vị cải lương bất động sản
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 改 (cải) + 良 (lương) + 不 (bất) + 動 (động) + 產 (sản)
Nghĩa
Eng
- Cihui 未改良不動產 èi gǎiliáng bùdòngchǎn n. <acct.> unimproved real estate