未申報的收入
vị thân báo đích thu nhập
Hán Việt: vị thân báo đích thu nhập · Pinyin: wèi shēn bào de shōu rù
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 申 (thân) + 報 (báo) + 的 (đích) + 收 (thu) + 入 (nhập)
Hán Việt: vị thân báo đích thu nhập · Pinyin: wèi shēn bào de shōu rù
Cấu tạo: 未 (vị) + 申 (thân) + 報 (báo) + 的 (đích) + 收 (thu) + 入 (nhập)