未結婚的少女
vị kết hôn đích thiểu nữ
Hán Việt: vị kết hôn đích thiểu nữ · Pinyin: wèi jié hūn de shào nǚ
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 結 (kết) + 婚 (hôn) + 的 (đích) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)
Hán Việt: vị kết hôn đích thiểu nữ · Pinyin: wèi jié hūn de shào nǚ
Cấu tạo: 未 (vị) + 結 (kết) + 婚 (hôn) + 的 (đích) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)