未經正式手續
vị kinh chánh thức thủ tục
Hán Việt: vị kinh chánh thức thủ tục · Pinyin: wèi jīng zhèng shì shǒu xù
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 手 (thủ) + 續 (tục)
Hán Việt: vị kinh chánh thức thủ tục · Pinyin: wèi jīng zhèng shì shǒu xù
Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 正 (chánh) + 式 (thức) + 手 (thủ) + 續 (tục)