未經當局許可
vị kinh đương cục hứa khả
Hán Việt: vị kinh đương cục hứa khả · Pinyin: wèi jīng dāng jú xǔ kě
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 當 (đương) + 局 (cục) + 許 (hứa) + 可 (khả)
Hán Việt: vị kinh đương cục hứa khả · Pinyin: wèi jīng dāng jú xǔ kě
Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 當 (đương) + 局 (cục) + 許 (hứa) + 可 (khả)