未經當局許可

wèi jīng dāng jú xǔ kě vị kinh đương cục hứa khả

Hán Việt: vị kinh đương cục hứa khả · Pinyin: wèi jīng dāng jú xǔ kě

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (kinh) + (đương) + (cục) + (hứa) + (khả)