未經背書支票
vị kinh bối thư chi phiếu
Hán Việt: vị kinh bối thư chi phiếu
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 背 (bối) + 書 (thư) + 支 (chi) + 票 (phiếu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 未經背書支票 èijīng bèishū zhīpiào n. unendorsed check M:¹zhāng