本乡

běn xiāngbổn hương

Hán Việt: bổn hương · Pinyin: běn xiāng

Tổng quan

Hán Việt: BỔN, BẢN HƯƠNG; quê hương.; làng này; xã này.; đồng hương; cùng quê. anh Trương và tôi cùng quê; anh Trương là đồng hương của tôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.原籍,故乡。 2.本地。

Cấu tạo: 本 (bổn) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quê hương
  • Cihui quê quán
  • Tần suất từ làng này; xã này; đồng hương; cùng quê
  • Biên soạn this/our village

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.原籍,故乡。 2.本地。

Eng

  • Cihui home village; one's native place
  • Tần suất từ n. this/our village

Từ liên quan

Gần nghĩa

本乡本土 · 乡下 · 乡井 · 乡亲 · 乡人 · 乡俗 · 乡僻 · 乡化