本體感受反饋
bổn thể cảm thụ phản quỹ
Hán Việt: bổn thể cảm thụ phản quỹ
Tổng quan
Cấu tạo: 本 (bổn) + 體 (thể) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 反 (phản) + 饋 (quỹ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 本體感受反饋 ěntǐ gǎnshòu fǎnkuì n. <lg.> proprioceptive feedback