本哈德施林克
bổn cáp đức thi lâm khắc
Hán Việt: bổn cáp đức thi lâm khắc · Pinyin: běn hā dé shī lín kè
Tổng quan
Cấu tạo: 本 (bổn) + 哈 (cáp) + 德 (đức) + 施 (thi) + 林 (lâm) + 克 (khắc)
Hán Việt: bổn cáp đức thi lâm khắc · Pinyin: běn hā dé shī lín kè
Cấu tạo: 本 (bổn) + 哈 (cáp) + 德 (đức) + 施 (thi) + 林 (lâm) + 克 (khắc)