本哈德施林克

běn hā dé shī lín kè bổn cáp đức thi lâm khắc

Hán Việt: bổn cáp đức thi lâm khắc · Pinyin: běn hā dé shī lín kè

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (cáp) + (đức) + (thi) + (lâm) + (khắc)