本田技研工業
bổn điền kĩ nghiên công nghiệp
Hán Việt: bổn điền kĩ nghiên công nghiệp · Pinyin: běn tián jì yán gōng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 本 (bổn) + 田 (điền) + 技 (kĩ) + 研 (nghiên) + 工 (công) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: bổn điền kĩ nghiên công nghiệp · Pinyin: běn tián jì yán gōng yè
Cấu tạo: 本 (bổn) + 田 (điền) + 技 (kĩ) + 研 (nghiên) + 工 (công) + 業 (nghiệp)