本页

bổn hiệt

Hán Việt: bổn hiệt

Tổng quan

Cấu tạo: 本 (bổn) + 頁 (hiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui home page
  • Tần suất từ home page

Từ liên quan

Gần nghĩa

本业 · 本义 · 本乡 · 本书 · 本事 · 本二 · 本人 · 本份