札幌圓頂球場
trát hoảng viên đính cầu tràng
Hán Việt: trát hoảng viên đính cầu tràng · Pinyin: zhá huǎng yuán dǐng qiú chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 札 (trát) + 幌 (hoảng) + 圓 (viên) + 頂 (đính) + 球 (cầu) + 場 (tràng)
Hán Việt: trát hoảng viên đính cầu tràng · Pinyin: zhá huǎng yuán dǐng qiú chǎng
Cấu tạo: 札 (trát) + 幌 (hoảng) + 圓 (viên) + 頂 (đính) + 球 (cầu) + 場 (tràng)