朮煎 thuật tiên Hán Việt: thuật tiên Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用术煎制成的膏剂。 Cấu tạo: 术 (thuật) + 煎 (tiên)Hán Việtthuật tiênCấu tạo术 + 煎 · thuật + tiên nghĩa thành phần: thuật + tiên Từ liên quan Gần nghĩa术前 · 术后 · 术士 · 术数 · 术科 · 术语 · 术赤 · 煎心