术赤

zhú chìtruật xích

Hán Việt: truật xích · Pinyin: zhú chì

Tổng quan

Truật Xích (khoảng 1182-1227) chỉ huy quân đội Mông Cổ, con trai cả của Thành Cát Tư Hãn

Cấu tạo: 朮 (truật) + 赤 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Truật Xích
  • Tần suất từ Truật Xích (khoảng 1182-1227) chỉ huy quân đội Mông Cổ, con trai cả của Thành Cát Tư Hãn

Eng

  • Cihui Jöchi (c. 1182–1227) Mongol army commander, eldest of Genghis Khan's four sons
  • Tần suất từ Jöchi (c. 1182–1227) Mongol army commander, eldest of Genghis Khan's four sons

Đức

  • Handedict Jochi Khan (Eig, Pers, 1177 - 1225)

Từ liên quan

Gần nghĩa

术前 · 术后 · 术士 · 术数 · 术科 · 术语 · 赤佬 · 赤候