朱利亞諾阿馬託
chu lợi á nặc a mã thác
Hán Việt: chu lợi á nặc a mã thác · Pinyin: zhū lì yà nuò ā mǎ tuō
Tổng quan
Cấu tạo: 朱 (chu) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 諾 (nặc) + 阿 (a) + 馬 (mã) + 託 (thác)
Hán Việt: chu lợi á nặc a mã thác · Pinyin: zhū lì yà nuò ā mǎ tuō
Cấu tạo: 朱 (chu) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 諾 (nặc) + 阿 (a) + 馬 (mã) + 託 (thác)