朱利安施溫格
chu lợi an thi ôn cách
Hán Việt: chu lợi an thi ôn cách · Pinyin: zhū lì ān shī wēn gé
Tổng quan
Cấu tạo: 朱 (chu) + 利 (lợi) + 安 (an) + 施 (thi) + 溫 (ôn) + 格 (cách)
Hán Việt: chu lợi an thi ôn cách · Pinyin: zhū lì ān shī wēn gé
Cấu tạo: 朱 (chu) + 利 (lợi) + 安 (an) + 施 (thi) + 溫 (ôn) + 格 (cách)