朱利安格拉克
chu lợi an cách lạp khắc
Hán Việt: chu lợi an cách lạp khắc · Pinyin: zhū lì ān gé lā kè
Tổng quan
Cấu tạo: 朱 (chu) + 利 (lợi) + 安 (an) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 克 (khắc)
Hán Việt: chu lợi an cách lạp khắc · Pinyin: zhū lì ān gé lā kè
Cấu tạo: 朱 (chu) + 利 (lợi) + 安 (an) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 克 (khắc)