朱噣

zhū zhòu

Pinyin: zhū zhòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.代指杜鹃鸟。喙红色,故有"杜鹃啼血"之说。

Cấu tạo: 朱 (chu) + 噣

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.代指杜鹃鸟。喙红色,故有"杜鹃啼血"之说。

Từ liên quan

Gần nghĩa

朱𢧚 · 朱俊 · 朱利 · 朱咍 · 朱墨 · 朱子 · 朱家 · 朱德