朱德

zhū déchu đức

Hán Việt: chu đức · Pinyin: zhū dé

Tổng quan

Zhu De (1886-1976), lãnh đạo cộng sản và người sáng lập Quân Giải phóng Nhân dân

Cấu tạo: 朱 (chu) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chu Đức
  • Biên soạn 朱德 hū Dé (1886-1976) n. a Red Army founder and leading general

Eng

  • Cihui Zhu De (1886-1976), communist leader and founder of the People's Liberation Army

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国