朱俊

zhū jùnchu tuấn

Hán Việt: chu tuấn · Pinyin: zhū jùn

Tổng quan

Zhu Tuấn (mất năm 195), chính trị gia và tướng quân cuối thời Hán sau

Cấu tạo: 朱 (chu) + 儁 (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chu Tuấn
  • Tần suất từ Zhu Tuấn (mất năm 195), chính trị gia và tướng quân cuối thời Hán sau

Eng

  • Cihui Zhu Jun (-195), politician and general at the end of later Han
  • Tần suất từ Zhu Jun (-195), politician and general at the end of later Han

Từ liên quan

Gần nghĩa

俊俏 · 俊傑 · 俊士 · 俊快 · 俊惠 · 俊拔 · 俊明 · 俊朗