朱子

zhū zǐchu tử

Hán Việt: chu tử · Pinyin: zhū zǐ

Tổng quan

Master Zhu, tên gọi khác của Zhu Xi 朱熹[Zhu1 Xi1]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对宋朱熹的尊称。

Cấu tạo: 朱 (chu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chu Hi
  • Tần suất từ Master Zhu, tên gọi khác của Zhu Xi 朱熹[Zhu1 Xi1]
  • Biên soạn 朱子 hū Zǐ n. the philosopher Zhū Xī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对宋朱熹的尊称。

Eng

  • Cihui Master Zhu, another name for Zhu Xi 朱熹
  • Tần suất từ 朱子 hū Zǐ n. the philosopher Zhū Xī

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿