朱塞佩威爾第
chu tắc bội uy nhĩ đệ
Hán Việt: chu tắc bội uy nhĩ đệ · Pinyin: zhū sāi pèi wēi ěr dì
Tổng quan
Cấu tạo: 朱 (chu) + 塞 (tắc) + 佩 (bội) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 第 (đệ)
Hán Việt: chu tắc bội uy nhĩ đệ · Pinyin: zhū sāi pèi wēi ěr dì
Cấu tạo: 朱 (chu) + 塞 (tắc) + 佩 (bội) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 第 (đệ)