朱塞佩託雷利
chu tắc bội thác lôi lợi
Hán Việt: chu tắc bội thác lôi lợi · Pinyin: zhū sāi pèi tuō léi lì
Tổng quan
Cấu tạo: 朱 (chu) + 塞 (tắc) + 佩 (bội) + 託 (thác) + 雷 (lôi) + 利 (lợi)
Hán Việt: chu tắc bội thác lôi lợi · Pinyin: zhū sāi pèi tuō léi lì
Cấu tạo: 朱 (chu) + 塞 (tắc) + 佩 (bội) + 託 (thác) + 雷 (lôi) + 利 (lợi)