朱櫺 chu linh Hán Việt: chu linh Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 櫺 (linh)Hán Việtchu linhCấu tạo朱 + 櫺 · chu + linh nghĩa thành phần: chu + linh Từ liên quan Gần nghĩa朱𢧚 · 朱俊 · 朱利 · 朱咍 · 朱墨 · 朱子 · 朱家 · 朱德