朱莉亞羅伯茨
chu lị á la bá tì
Hán Việt: chu lị á la bá tì · Pinyin: zhū lì yà luó bó cí
Tổng quan
Cấu tạo: 朱 (chu) + 莉 (lị) + 亞 (á) + 羅 (la) + 伯 (bá) + 茨 (tì)
Hán Việt: chu lị á la bá tì · Pinyin: zhū lì yà luó bó cí
Cấu tạo: 朱 (chu) + 莉 (lị) + 亞 (á) + 羅 (la) + 伯 (bá) + 茨 (tì)