朱韍 zhū fú·chu phất Hán Việt: chu phất · Pinyin: zhū fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.系印纽的红带子。亦借指官印。 Cấu tạo: 朱 (chu) + 韍 (phất)Pinyinzhū fúHán Việtchu phấtCấu tạo朱 + 韍 · chu + phất nghĩa thành phần: chu + phất Từ liên quan Gần nghĩa朱𢧚 · 朱儁 · 朱利 · 朱咍 · 朱墨 · 朱子 · 朱家 · 朱德