朱韙 zhū wěi·chu vĩ Hán Việt: chu vĩ · Pinyin: zhū wěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.红漆兽皮制的车盖。 Cấu tạo: 朱 (chu) + 韪 (vĩ)Pinyinzhū wěiHán Việtchu vĩCấu tạo朱 + 韪 · chu + vĩ nghĩa thành phần: chu + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.红漆兽皮制的车盖。 Từ liên quan Gần nghĩa朱𢧚 · 朱俊 · 朱利 · 朱咍 · 朱墨 · 朱子 · 朱家 · 朱德