朵兒隻 duǒ ér zhī·đóa nhi chích Hán Việt: đóa nhi chích · Pinyin: duǒ ér zhī Tổng quan Cấu tạo: 朵 (đóa) + 兒 (nhi) + 隻 (chích)Pinyinduǒ ér zhīHán Việtđóa nhi chíchTừ loạidanhCấu tạo朵 + 兒 + 隻 · đóa + nhi + chích nghĩa thành phần: đóa + nhi + chích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đóa Nhi ChỉĐứcHandedict Duo'erzhi (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa朵儿 · 朵兒 · 朵儿别 · 朵兒別