机器人总动员

jī qì rén zǒng dòng yuánki khí nhân tổng động viên

Hán Việt: ki khí nhân tổng động viên · Pinyin: jī qì rén zǒng dòng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân) + 總 (tổng) + 動 (động) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Robot đại chiến

Đức

  • Handedict Wall-E (Animationfilm) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机器三轮车 · 机器脚踏车 · 机器人三定律 · 机器导向语言 · 机器房平面图 · 机器数据控制 · 机器类型通讯 · 机器预调程序