機器人總動員
ki khí nhân tổng động viên
Hán Việt: ki khí nhân tổng động viên · Pinyin: jī qì rén zǒng dòng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân) + 總 (tổng) + 動 (động) + 員 (viên)
Hán Việt: ki khí nhân tổng động viên · Pinyin: jī qì rén zǒng dòng yuán
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân) + 總 (tổng) + 動 (động) + 員 (viên)