机器房平面图

jī qì fáng píng miàn túki khí phòng bình diện đồ

Hán Việt: ki khí phòng bình diện đồ · Pinyin: jī qì fáng píng miàn tú

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 房 (phòng) + 平 (bình) + 面 (diện) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản vẽ bố trí máy

Đức

  • Handedict Hallenplan

Từ liên quan

Gần nghĩa

机器三轮车 · 机器脚踏车 · 机器人三定律 · 机器人总动员 · 机器导向语言 · 机器数据控制 · 机器类型通讯 · 机器预调程序