机器房平面图
ki khí phòng bình diện đồ
Hán Việt: ki khí phòng bình diện đồ · Pinyin: jī qì fáng píng miàn tú
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 房 (phòng) + 平 (bình) + 面 (diện) + 圖 (đồ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bản vẽ bố trí máy
Đức
- Handedict Hallenplan