机器数据控制

jī qì shù jù kòng zhìki khí sổ cứ khống chế

Hán Việt: ki khí sổ cứ khống chế · Pinyin: jī qì shù jù kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát dữ liệu máy

Đức

  • Handedict Maschinendatensteuerung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制论专家 · 机器三轮车 · 机器脚踏车 · 控制一致原理 · 控制器局域网 · 控制流计算机 · 控制疾病传布 · 机器人三定律