機器數據控制
ki khí sổ cứ khống chế
Hán Việt: ki khí sổ cứ khống chế · Pinyin: jī qì shù jù kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: ki khí sổ cứ khống chế · Pinyin: jī qì shù jù kòng zhì
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 控 (khống) + 制 (chế)