機能缺失現象
ki năng khuyết thất hiện tượng
Hán Việt: ki năng khuyết thất hiện tượng · Pinyin: jī néng quē shī xiàn xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 缺 (khuyết) + 失 (thất) + 現 (hiện) + 象 (tượng)
Hán Việt: ki năng khuyết thất hiện tượng · Pinyin: jī néng quē shī xiàn xiàng
Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 缺 (khuyết) + 失 (thất) + 現 (hiện) + 象 (tượng)