機舵等的總稱
ki đà đẳng đích tổng xưng
Hán Việt: ki đà đẳng đích tổng xưng · Pinyin: jī duò děng dì zǒng chèn
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 舵 (đà) + 等 (đẳng) + 的 (đích) + 總 (tổng) + 稱 (xưng)
Hán Việt: ki đà đẳng đích tổng xưng · Pinyin: jī duò děng dì zǒng chèn
Cấu tạo: 機 (ki) + 舵 (đà) + 等 (đẳng) + 的 (đích) + 總 (tổng) + 稱 (xưng)