朽棘不雕 xiǔ jí bù diāo·hủ cức bất điêu Hán Việt: hủ cức bất điêu · Pinyin: xiǔ jí bù diāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻人不可造就或事物和局势败坏而不可救药。同“朽木不可雕”。 Cấu tạo: 朽 (hủ) + 棘 (cức) + 不 (bất) + 雕 (điêu)Pinyinxiǔ jí bù diāoHán Việthủ cức bất điêuCấu tạo朽 + 棘 + 不 + 雕 · hủ + cức + bất + điêu nghĩa thành phần: hủ + cức + bất + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"朽木不可雕"。 Từ liên quan Gần nghĩa朽棘不彫 · 不雕谢的 · 不雕谢的花