朾蚁

chéng yǐ

Pinyin: chéng yǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大赤蚁。朾,通"蚥"; 蚁,通"蚁"。

Cấu tạo: 朾 + 蟻 (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大赤蚁。朾,通"蚥"; 蚁,通"蚁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚁䴕 · 蚁丘 · 蚁后 · 蚁山 · 蚁巢 · 蚁族 · 蚁的 · 蚁穴