蚁的 nghĩ đích Hán Việt: nghĩ đích Tổng quan (hoá học) Fomic Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 的 (đích)Hán Việtnghĩ đíchTừ loạitínhCấu tạo蟻 + 的 · nghĩ + đích nghĩa thành phần: nghĩ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Fomic Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情