殺得片甲不留
sát đắc phiến giáp bất lưu
Hán Việt: sát đắc phiến giáp bất lưu
Tổng quan
Cấu tạo: 殺 (sát) + 得 (đắc) + 片 (phiến) + 甲 (giáp) + 不 (bất) + 留 (lưu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 殺得片甲不留 hā de piànjiǎbùliú v.p. completely destroy the enemy