杀手乐队 shā shǒu yuè duì·sát thủ nhạc đội Hán Việt: sát thủ nhạc đội · Pinyin: shā shǒu yuè duì Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 手 (thủ) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)Pinyinshā shǒu yuè duìHán Việtsát thủ nhạc độiTừ loạidanhCấu tạo殺 + 手 + 樂 + 隊 · sát + thủ + nhạc + đội nghĩa thành phần: sát + thủ + nhạc + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ban nhạc The KillersĐứcHandedict The Killers (Musikgruppe) (Eig, Mus) Từ liên quan Gần nghĩa乐队指挥 · 乐队花车 · 乐队队员 · 杀手锏 · 杀手级应用 · 乐队首席 · 杀手阿一 · 乐队长