杀鸡儿抹脖子
sát kê nhân mạt bột tử
Hán Việt: sát kê nhân mạt bột tử
Tổng quan
Cấu tạo: 杀 (sát) + 鸡 (kê) + 儿 (nhân) + 抹 (mạt) + 脖 (bột) + 子 (tử)
Hán Việt: sát kê nhân mạt bột tử
Cấu tạo: 杀 (sát) + 鸡 (kê) + 儿 (nhân) + 抹 (mạt) + 脖 (bột) + 子 (tử)