杂交派对

zá jiāo pài duìtạp giao phái đối

Hán Việt: tạp giao phái đối · Pinyin: zá jiāo pài duì

Tổng quan

tiệc sex

Cấu tạo: 雜 (tạp) + 交 (giao) + 派 (phái) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc truy hoan thác loạn

Eng

  • Cihui sex party; orgy

Từ liên quan

Gần nghĩa

杂交植物 · 杂交水稻 · 杂交种儿 · 杂交育种 · 杂交霉素 · 杂交的 · 杂交种 · 杂交者