权智实智之一心三观
quyền trí thật trí chi nhất tâm tam quan
Hán Việt: quyền trí thật trí chi nhất tâm tam quan
Tổng quan
quyền trí thật trí chi nhất tâm tam quán (術語)如來所證之一心三觀,為實智之一心三觀,如來所說之一心三觀,為權智之一心三觀。以本迹二門配之,則迹門法華,當於權智之一心三觀,本門法華,當於實智之一心三觀。☸
Cấu tạo: 权 (quyền) + 智 (trí) + 实 (thật) + 智 (trí) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 心 (tâm) + 三 (tam) + 观 (quan)
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền trí thật trí chi nhất tâm tam quán (術語)如來所證之一心三觀,為實智之一心三觀,如來所說之一心三觀,為權智之一心三觀。以本迹二門配之,則迹門法華,當於權智之一心三觀,本門法華,當於實智之一心三觀。☸