杆儿
can nhi
Hán Việt: can nhi · Pinyin: gān ér
Tổng quan
1.旧时乞丐首领所执的信符。代代相传。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cột
- Biên soạn pole; stick M:ge/²gēn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时乞丐首领所执的信符。代代相传。
Eng
- Cihui 桿兒 ǎnr n. <coll.> pole; stick M:ge/²gēn
- Tần suất từ n. <coll.> pole; stick M:ge/²gēn