杆儿

gān ércan nhi

Hán Việt: can nhi · Pinyin: gān ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时乞丐首领所执的信符。代代相传。

Cấu tạo: 杆 (can) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cột
  • Biên soạn pole; stick M:ge/²gēn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时乞丐首领所执的信符。代代相传。

Eng

  • Cihui 桿兒 ǎnr n. <coll.> pole; stick M:ge/²gēn
  • Tần suất từ n. <coll.> pole; stick M:ge/²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌