篙头

gāo toucao đầu

Hán Việt: cao đầu · Pinyin: gāo tou

Tổng quan

cây sào

新华 · Tân Hoa Đại lục

篙。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

竹篙、船篙。

Cấu tạo: 篙 (cao) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sào: cây sào
  • Tần suất từ cây sào
  • Biên soạn pole M:²gēn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篙。

Eng

  • Cihui 篙頭 āotou n. <topo.> pole M:²gēn
  • Tần suất từ n. <topo.> pole M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像