李家峽水電站
lí gia hạp thủy điện trạm
Hán Việt: lí gia hạp thủy điện trạm · Pinyin: lǐ jiā xiá shuǐ diàn zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 李 (lí) + 家 (gia) + 峽 (hạp) + 水 (thủy) + 電 (điện) + 站 (trạm)
Hán Việt: lí gia hạp thủy điện trạm · Pinyin: lǐ jiā xiá shuǐ diàn zhàn
Cấu tạo: 李 (lí) + 家 (gia) + 峽 (hạp) + 水 (thủy) + 電 (điện) + 站 (trạm)